Looking up...
회의가 예정대로 진행되었다.
Cuộc họp diễn ra như đã dự định.
Thực hiện hoặc tiến hành một hoạt động, sự kiện hoặc quy trình.
프로젝트를 성공적으로 진행했습니다.
Chúng tôi đã tiến hành dự án thành công.
회의는 30분 동안 진행되었다.
Cuộc họp kéo dài 30 phút.
Thường dùng trong các hoạt động chính thức hoặc quy trình có tổ chức.
Dùng cho các hoạt động có kế hoạch rõ ràng, không dùng cho các hành động tự phát.
Dùng '진행하다' cho các hoạt động có quy trình, không dùng cho các hành động đơn giản.
Từ '진행' (tiến hành) + hậu tố '하다' (làm) tạo thành động từ.
Thường dùng trong các hoạt động có kế hoạch hoặc quy trình rõ ràng.