Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 위험한 행동을 조장하다

위험한 행동을 조장하다

/wi.hɔm.ɦan haeng.dong.ɯl dzo.dzang.ha.da/
khuyến khích hành vi nguy hiểm

그는 젊은이들이 위험한 행동을 조장하는 영화를 만들었다.

Anh ấy đã làm một bộ phim khuyến khích giới trẻ hành vi nguy hiểm.


trang trọng

khuyến khích, thúc đẩy hoặc tạo điều kiện cho những hành động có thể gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.

SNS에서 위험한 도전을 조장하는 영상이 유행하고 있다.

Video khuyến khích thử thách nguy hiểm đang thịnh hành trên mạng xã hội.

부모는 아이들이 위험한 행동을 조장하지 않도록 주의해야 한다.

Cha mẹ cần chú ý để không khuyến khích trẻ em thực hiện hành vi nguy hiểm.

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, giáo dục hoặc truyền thông để chỉ trích những nội dung, hành động hoặc môi trường khuyến khích hành vi nguy hại.

Cụm từ kết hợp

위험한 행동을 조장하는 콘텐츠nội dung khuyến khích hành vi nguy hiểm위험한 행동을 조장하는 SNSmạng xã hội khuyến khích hành vi nguy hiểm위험한 행동을 조장하는 게임trò chơi khuyến khích hành vi nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

위험을 초래하다위험한 행동을 부추기다위험한 행동을 유발하다

Từ trái nghĩa

안전하게 하다위험을 방지하다안전 행동을 장려하다

Cụm từ liên quan

위험한 도전cụm từ
thử thách nguy hiểm
위험한 환경cụm từ
môi trường nguy hiểm
안전 교육cụm từ
giáo dục an toàn

Mẹo hay

Phân biệt '조장하다' và '부추기다'

'조장하다' thường mang nghĩa trung lập hơn, chỉ việc khuyến khích hoặc thúc đẩy, trong khi '부추기다' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ việc kích động hoặc xúi giục. Ví dụ: '청소년을 위한 안전 교육을 조장하다' (khuyến khích giáo dục an toàn cho thanh thiếu niên) là trung lập, nhưng '청소년을 위험한 행동으로 부추기다' (xúi giục thanh thiếu niên hành vi nguy hiểm) mang nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí hoặc thảo luận xã hội để chỉ trích những hành động, nội dung hoặc môi trường khuyến khích hành vi nguy hại. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '위험한' (nguy hiểm) + '행동' (hành động) + '조장하다' (khuyến khích, thúc đẩy). '조장하다' bắt nguồn từ '조' (tạo điều kiện) + '장' (khuyến khích) + '하다' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích những hành động, nội dung hoặc môi trường khuyến khích hành vi nguy hại. Có thể xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí hoặc thảo luận xã hội.

Phân tích từ

위험한
nguy hiểm
adjective
+
행동
hành động
noun
+
을
trợ từ sở hữu cách (của)
particle
+
조장하다
khuyến khích, thúc đẩy
verb
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.