Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 웹4

웹4

web saTừ vay mượn từ English web4
công nghệ web thế hệ thứ tư

웹4는 블록체인과 AI를 결합한 혁신적인 플랫폼입니다.

Web4 là nền tảng đột phá kết hợp blockchain và AI.


Công nghệ
chuyên ngành

Thế hệ mới của công nghệ web kết hợp blockchain, AI, và các công nghệ phân tán để tạo ra một internet tự chủ, an toàn và trung tâm người dùng.

웹4는 사용자의 데이터 소유권을 강조합니다.

Web4 nhấn mạnh quyền sở hữu dữ liệu của người dùng.

Web4 là một khái niệm mới trong lĩnh vực công nghệ, tập trung vào quyền riêng tư, tự chủ và công nghệ phân tán.

Cụm từ kết hợp

웹4 플랫폼nền tảng Web4웹4 기술công nghệ Web4

Từ đồng nghĩa

웹4 기술분산 웹다음 세대 웹

Cụm từ liên quan

웹3cụm từ
thế hệ trước của web kết hợp blockchain
분산 웹cụm từ
một internet phân tán và tự chủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Web4 thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về blockchain và AI.

Quy tắc vàng

Khái niệm mới

Web4 là một khái niệm mới và đang phát triển, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh công nghệ phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ '웹' (web) kết hợp với số 4, ám chỉ thế hệ thứ tư của công nghệ web, kế thừa từ Web 1.0, Web 2.0, và Web 3.0.

Ghi chú sử dụng

Web4 là một khái niệm mới và đang phát triển, thường được sử dụng trong các bài viết về công nghệ, blockchain và AI.

Phân tích từ

웹
web, internet
root
+
4
thế hệ thứ tư
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.