Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 유연한 사고를 가진 사람

유연한 사고를 가진 사람

yu-jeon-heun sa-go-reul ga-jin sa-ram
người có tư duy linh hoạt

유연한 사고를 가진 사람은 새로운 아이디어를 쉽게 수용할 수 있다.

Người có tư duy linh hoạt có thể dễ dàng chấp nhận những ý tưởng mới.


trang trọng

Người có khả năng suy nghĩ linh hoạt, thích nghi với các tình huống mới hoặc thay đổi, và có khả năng giải quyết vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

유연한 사고를 가진 리더는 팀원들의 다양한 의견을 수용하고 창의적인 해결책을 모색한다.

Lãnh đạo có tư duy linh hoạt chấp nhận nhiều ý kiến khác nhau của thành viên và tìm kiếm giải pháp sáng tạo.

유연한 사고를 가진 사람은 변화하는 환경에 잘 적응할 수 있다.

Người có tư duy linh hoạt có thể thích nghi tốt với môi trường thay đổi.

Tư duy linh hoạt là một kỹ năng quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, và giáo dục.

Cụm từ kết hợp

유연한 사고방식phương pháp suy nghĩ linh hoạt유연한 사고를 키우다phát triển tư duy linh hoạt

Từ đồng nghĩa

창의적인 사고를 가진 사람적응력이 높은 사람다양한 관점을 가진 사람

Từ trái nghĩa

고정관념에 사로잡힌 사람유연하지 못한 사고를 가진 사람

Cụm từ liên quan

유연한 사고방식cụm từ
phương pháp suy nghĩ linh hoạt
유연한 사고를 키우다cụm từ
phát triển tư duy linh hoạt

Mẹo hay

Tư duy linh hoạt trong công việc

Người có tư duy linh hoạt thường có khả năng thích nghi tốt với các thay đổi trong môi trường làm việc và tìm ra giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp.

Quy tắc vàng

Tư duy linh hoạt là gì?

Tư duy linh hoạt là khả năng suy nghĩ và hành động một cách linh hoạt, thích nghi với các tình huống mới hoặc thay đổi, và có khả năng giải quyết vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ '유연한' (linh hoạt) và '사고' (suy nghĩ) kết hợp với '가진 사람' (người sở hữu) để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách hoặc khả năng suy nghĩ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

Phân tích từ

유연한
linh hoạt
adjective
+
사고
suy nghĩ
noun
+
가진 사람
người sở hữu
phrase
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.