Looking up...
이 시스템은 오류를 범할 수 있다.
Hệ thống này có thể mắc sai lầm.
Có khả năng xảy ra lỗi hoặc sai lầm.
이 알고리즘은 오류를 범할 수 있다.
Thuật toán này có thể mắc sai lầm.
인간도 오류를 범할 수 있다.
Con người cũng có thể mắc sai lầm.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về khả năng mắc lỗi trong các hệ thống hoặc quá trình kỹ thuật.
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng mắc lỗi, không phải sự thật đã xảy ra.
Từ "오류" (lỗi) và "범하다" (mắc, phạm) kết hợp với "수 있다" (có thể) để tạo thành một cụm từ chỉ khả năng mắc sai lầm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, lập trình, hoặc khi nói về khả năng xảy ra lỗi trong một quá trình hoặc hệ thống.