Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 신중하게 처리하다

신중하게 처리하다

sinjung-hage cheorihada
xử lý cẩn thận

이 문제를 신중하게 처리해야 합니다.

Chúng ta phải xử lý vấn đề này một cách cẩn thận.


trang trọng

Xử lý một vấn đề hoặc công việc một cách cẩn thận và kỹ lưỡng, tránh những sai lầm hoặc hậu quả không mong muốn.

법원은 이 사건을 신중하게 처리할 것입니다.

Tòa án sẽ xử lý vụ việc này một cách cẩn thận.

신중하게 처리하지 않으면 큰 문제가 될 수 있습니다.

Nếu không xử lý một cách cẩn thận, có thể dẫn đến những vấn đề lớn.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn trọng và sự suy nghĩ kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

신중하게 처리하다xử lý cẩn thận

Từ đồng nghĩa

주의 깊게 처리하다세심하게 처리하다신중하게 다루다

Từ trái nghĩa

부주의하게 처리하다성급하게 처리하다

Cụm từ liên quan

주의 깊게 다루다cụm từ
xử lý một cách cẩn thận
세심하게 처리하다cụm từ
xử lý một cách kỹ lưỡng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn trọng trong việc xử lý một vấn đề hoặc công việc.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn trọng trong việc xử lý một vấn đề hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Từ '신중하게' có nghĩa là 'cẩn thận', và '처리하다' có nghĩa là 'xử lý'. Cả hai từ kết hợp lại để nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn trọng trong việc xử lý.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn trọng, chẳng hạn như trong pháp luật, kinh doanh, hoặc các vấn đề quan trọng.

Phân tích từ

신중하게
cẩn thận
adverb
+
처리하다
xử lý
verb
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.