Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 시작이 반이다

시작이 반이다

si-jagi ban-i-da◆tục ngữ
bắt đầu là nửa công việc

새로운 프로젝트를 시작할 때, 시작이 반이다.

Khi bắt đầu một dự án mới, bắt đầu là nửa công việc.


◆ Nghĩa thực sự
Việc bắt đầu một việc gì đó là phần quan trọng nhất, vì nó quyết định thành công của toàn bộ công việc.
¶ Nghĩa đen
Bắt đầu là nửa công việc
Phân tích nghĩa đen
시작bắt đầu+반nửa+이다là
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc bắt đầu một việc gì đó như một bước quan trọng, quyết định thành công của toàn bộ công việc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn động viên một người bạn bắt đầu học tập hoặc làm một dự án mới, bạn có thể nói: 'Hãy bắt đầu đi, bắt đầu là nửa công việc.'
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh một khái niệm truyền thống Hàn Quốc về tầm quan trọng của việc bắt đầu, và nó thường được sử dụng để động viên người khác.
thông thường

Nghĩa là việc bắt đầu một việc gì đó là phần quan trọng nhất, vì nó quyết định thành công của toàn bộ công việc.

공부할 때 시작이 반이다. 일단 시작하면 나머지는 자연스럽게 따라온다.

Khi học tập, bắt đầu là nửa công việc. Nếu bắt đầu, phần còn lại sẽ tự nhiên theo sau.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác bắt đầu một việc mới.

Từ đồng nghĩa

시작이 중요하다첫걸음이 반이다

Từ trái nghĩa

마무리도 중요하다

Cụm từ liên quan

첫걸음이 반이다tục ngữ
Bước đầu tiên là nửa công việc

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Bạn có thể sử dụng từ ngữ này khi muốn khuyến khích ai đó bắt đầu một việc mới hoặc vượt qua sự chần chừ.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ một câu nói truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bắt đầu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích hoặc động viên người khác bắt đầu một việc mới.

Phân tích từ

시작
bắt đầu
root
+
반
nửa
root
+
이다
là
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.