시합 결과

sihap gyeolgwa
kết quả trận đấu

오늘의 시합 결과는 2-1로 승리했습니다.

Kết quả trận đấu hôm nay là 2-1, đội chúng tôi thắng.


trang trọng

Kết quả của một trận đấu thể thao hoặc sự kiện cạnh tranh.

시합 결과가 발표되자 관중들은 환호성을 질렀다.

Khi kết quả trận đấu được công bố, khán giả đã reo hò.

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao để nói về kết quả của một trận đấu.

Cụm từ kết hợp

시합 결과 발표bảng công bố kết quả trận đấu시합 결과 분석phân tích kết quả trận đấu

Cụm từ liên quan

시합 전망cụm từ
dự đoán trước trận đấu
시합 후기cụm từ
báo cáo sau trận đấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo thể thao hoặc bình luận về kết quả của một trận đấu.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn nói về kết quả của một trận đấu thể thao hoặc sự kiện cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

Từ '시합' (trận đấu) và '결과' (kết quả) kết hợp để chỉ kết quả của một trận đấu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo thể thao hoặc bình luận về kết quả của một trận đấu.

Phân tích từ

시합
trận đấu
root
+
결과
kết quả
root
Từ Điển Hàn Việt