Looking up...
강물은 물길을 따라 흐른다.
Dòng sông chảy theo đường nước.
Kênh hoặc con suối dùng để dẫn nước, thường xuất hiện trong nông nghiệp, thủy lợi hoặc giao thông đường thủy.
농부는 물길을 파서 밭에 물을 공급한다.
Nông dân đào kênh nước để cung cấp nước cho ruộng.
Từ này thường dùng khi nói về việc tạo hoặc duy trì các kênh dẫn nước.
Hãy liên tưởng 물 (nước) + 길 (đường) = "đường nước", một kênh dẫn nước.
Sử dụng 물길 khi muốn nhắc đến kênh dẫn nước, không dùng để chỉ con sông lớn; trong trường hợp đó dùng 강 (sông) hoặc 하천 (dòng chảy).
Từ ghép của 물 (nước) + 길 (đường, lối đi).
Trong tiếng Hàn, 물길 thường chỉ các kênh nhân tạo hoặc tự nhiên dùng để dẫn nước, không phải là một thuật ngữ chuyên ngành mà người học có thể gặp trong các bài đọc về nông nghiệp hoặc địa lý.