Looking up...
저는 책상 위에 있는 물체를 보고 있습니다.
Tôi đang nhìn vào vật thể trên bàn.
Một vật thể vật lý có thể được nhìn thấy và cảm nhận bằng các giác quan.
그 물체는 매우 무겁습니다.
Vật thể đó rất nặng.
Thường được sử dụng để chỉ các đối tượng vật lý cụ thể.
Từ này thường được sử dụng trong vật lý hoặc kỹ thuật để mô tả các đối tượng vật lý.
Từ '물체' được hình thành từ '물' (vật) và '체' (thể, hình dạng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ các đối tượng vật lý.