Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 물

물

mul
nước

물을 마셔요.

Tôi uống nước.


trang trọng

chất lỏng không màu, không mùi, không vị, chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất

물이 필요해요.

Tôi cần nước.

물이 끓고 있어요.

Nước đang sôi.

Có thể kết hợp với danh từ khác để chỉ loại nước cụ thể (ex: 생수= nước suối, 우유= sữa)

trang trọng

chất lỏng nói chung (không nhất thiết là nước)

이 약은 물로 복용하세요.

Hãy uống thuốc với nước.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hướng dẫn

Cụm từ kết hợp

생수nước suối물고기cá물결sóng nước물음câu hỏi

Từ đồng nghĩa

수수액

Từ trái nghĩa

불불꽃

Cụm từ liên quan

물고기cụm từ
con cá
물결cụm từ
sóng nước, gợn sóng
물음표cụm từ
dấu hỏi chấm

Mẹo hay

Phân biệt 물 và 수

'물' là dạng tự nhiên, phổ biến nhất (nước nói chung). '수' (水) là dạng Hán-Hàn, thường dùng trong từ ghép (ex: 수돗물= nước máy, 수영= bơi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '물'?

Dùng '물' khi nói về nước nói chung, nước sinh hoạt, hoặc khi không có từ chuyên biệt. Không dùng '물' cho các chất lỏng khác trừ khi ngữ cảnh rõ ràng (ex: '약을 물로 먹다'= uống thuốc với nước).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Triều Tiên cổ *mul(물), cùng nguồn gốc với tiếng Triều Tiên trung đại 무르(mureu) và tiếng Triều Tiên hiện đại 물(mul). Có liên hệ xa với tiếng Mông Cổ *mör(мөр) và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ *suw.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, '물' có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng (ex: '물을 주세요' → '물 주세요'). 2. Kết hợp với động từ '마시다' (uống) cho thức uống lỏng, trừ rượu (술). 3. Trong văn học, '물' có thể mang nghĩa tượng trưng cho sự sống, sự trong trẻo hoặc sự mong manh.

Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.