Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 말이 거칠면 답이 거칠다

말이 거칠면 답이 거칠다

mari geochilmyeon dabi geochilda◆tục ngữ
trả đũa bằng đũa

그는 말투가 거칠어서 상대방도 거친 답변을 했다.

Anh ấy nói thô lỗ nên người khác cũng trả lời thô lỗ.


◆ Nghĩa thực sự
Cách bạn đối xử với người khác sẽ ảnh hưởng đến cách họ đối xử với bạn. Nếu bạn nói thô lỗ, người khác cũng sẽ trả lời thô lỗ.
¶ Nghĩa đen
Nếu nói thô lỗ, trả lời cũng thô lỗ.
Phân tích nghĩa đen
말이 거칠면nếu nói thô lỗ+답이 거칠다trả lời thô lỗ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cuộc đối thoại nơi cách nói của một người ảnh hưởng trực tiếp đến cách trả lời của người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận hoặc cuộc trò chuyện, nếu một người nói thô lỗ, người khác cũng có thể trả lời thô lỗ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một nguyên tắc xã hội Hàn Quốc về sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp.
thông thường

Nếu nói thô lỗ, người khác cũng sẽ trả lời thô lỗ. Nói cách khác, cách bạn đối xử với người khác sẽ ảnh hưởng đến cách họ đối xử với bạn.

말이 거칠면 답이 거칠다. 존댓말을 사용하면 상대방도 예의를 지킬 것이다.

Nếu nói thô lỗ, người khác cũng sẽ trả lời thô lỗ. Nếu dùng từ ngữ lịch sự, người khác cũng sẽ giữ lễ độ.

Thường được sử dụng để nhắc nhở người khác nên nói lịch sự và đối xử tốt với người khác.

Từ đồng nghĩa

말이 거칠면 답이 거칠다말이 고와야 답이 곱다

Từ trái nghĩa

말이 곱으면 답이 곱다

Cụm từ liên quan

말이 곱으면 답이 곱다tục ngữ
Nếu nói lịch sự, người khác cũng sẽ trả lời lịch sự.

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng câu này khi muốn nhắc nhở người khác nên nói lịch sự và đối xử tốt với người khác.

Nguồn gốc từ

Gốc từ tiếng Hàn, có nghĩa đen là 'nếu nói thô lỗ, trả lời cũng thô lỗ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để nhắc nhở người khác nên nói lịch sự và đối xử tốt với người khác.

Phân tích từ

말이 거칠면
nếu nói thô lỗ
phrase
+
답이 거칠다
trả lời thô lỗ
phrase
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.