말괄량이
cô bé hay làm điều ngớ ngẩn우리 딸은 말괄량이라 항상 장난을 친다.
Con gái tôi hay làm điều ngớ ngẩn nên luôn làm trò đùa.
Người, thường là trẻ em, hay làm điều ngớ ngẩn hoặc làm trò đùa, thường với ý nghĩa vui vẻ và không có ý xấu.
그 아이는 말괄량이라 항상 웃음거리가 된다.
Cậu bé ấy hay làm điều ngớ ngẩn nên luôn trở thành đối tượng cười.
말괄량이 같은 행동으로 주변 사람들을 웃게 만든다.
Với những hành động ngớ ngẩn, anh ấy làm mọi người xung quanh cười.
Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người trẻ có tính cách vui vẻ, hay làm trò đùa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ
Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả người hay làm trò đùa một cách vui vẻ.
Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả hành vi xấu
Từ này không dùng để mô tả hành vi có ý xấu hoặc gây phiền toái.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '말' (ngôn ngữ, lời nói) và '괄량이' (người hay làm trò đùa), mô tả người hay nói chuyện vui vẻ và làm trò đùa.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người trẻ có tính cách vui vẻ, không có ý xấu. Có thể dùng để mô tả người lớn nếu họ có tính cách tương tự.