Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 마음이 넓다

마음이 넓다

ma-eu-mi neol-da◆thành ngữ
rộng lượng

그는 마음이 넓은 사람이라서 누구에게나 친절하게 대한다.

Anh ấy rộng lượng nên đối xử tử tế với tất cả mọi người.


◆ Nghĩa thực sự
tấm lòng bao dung, rộng lượng, dễ tha thứ và chấp nhận sự khác biệt của người khác
¶ Nghĩa đen
tấm lòng rộng rãi
Phân tích nghĩa đen
마음tấm lòng, trái tim+넓다rộng, rộng rãi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trái tim rộng mở, dung chứa mọi thứ xung quanh, tượng trưng cho sự bao dung vô hạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn phạm sai lầm nhưng bạn vẫn tha thứ và tiếp tục đối xử tốt với họ. Bạn nói: '그는 마음이 넓다' (anh ấy rộng lượng).
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, sự bao dung (마음이 넓다) được coi là phẩm chất quan trọng trong giao tiếp xã hội, thể hiện sự trưởng thành và nhân cách tốt.
thông thường

Có lòng bao dung, rộng rãi, dễ tha thứ và chấp nhận người khác

그녀는 마음이 넓은 사람이다.

Cô ấy là người rộng lượng.

마음이 넓은 부모님은 아이들의 실수를 쉽게 용서한다.

Bố mẹ rộng lượng dễ dàng tha thứ cho những lỗi lầm của con cái.

Thường dùng để miêu tả tính cách con người, nhấn mạnh sự bao dung và độ lượng.

Cụm từ kết hợp

마음이 넓은 사람người rộng lượng마음이 넓어지다trở nên rộng lượng hơn

Từ đồng nghĩa

포용력이 있다관대하다너그럽다

Từ trái nghĩa

마음이 좁다좁아빠지다인색하다

Cụm từ liên quan

마음의 넓이cụm từ
sự rộng lượng, tấm lòng bao dung

Mẹo hay

Phân biệt '마음이 넓다' và '포용력이 있다'

'마음이 넓다' nhấn mạnh sự bao dung, dễ tha thứ, trong khi '포용력이 있다' thiên về khả năng chấp nhận sự khác biệt hay quan điểm đa dạng. Ví dụ: '그는 마음이 넓다' (anh ấy dễ tha thứ) khác với '그는 포용력이 있다' (anh ấy chấp nhận quan điểm đa dạng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '마음이 넓다'?

Dùng khi muốn khen ai đó có tấm lòng bao dung, rộng lượng, dễ tha thứ lỗi lầm của người khác. Không dùng cho vật thể hay hành động.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh đời thường, thường chỉ tính cách tích cực của con người. Không áp dụng cho vật thể hay khái niệm trừu tượng.

Phân tích từ

마음
tấm lòng, trái tim, cảm xúc
root
+
넓다
rộng, rộng rãi
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.