Looking up...
그는 마음이 넓은 사람이라서 누구에게나 친절하게 대한다.
Anh ấy rộng lượng nên đối xử tử tế với tất cả mọi người.
Có lòng bao dung, rộng rãi, dễ tha thứ và chấp nhận người khác
그녀는 마음이 넓은 사람이다.
Cô ấy là người rộng lượng.
마음이 넓은 부모님은 아이들의 실수를 쉽게 용서한다.
Bố mẹ rộng lượng dễ dàng tha thứ cho những lỗi lầm của con cái.
Thường dùng để miêu tả tính cách con người, nhấn mạnh sự bao dung và độ lượng.
'마음이 넓다' nhấn mạnh sự bao dung, dễ tha thứ, trong khi '포용력이 있다' thiên về khả năng chấp nhận sự khác biệt hay quan điểm đa dạng. Ví dụ: '그는 마음이 넓다' (anh ấy dễ tha thứ) khác với '그는 포용력이 있다' (anh ấy chấp nhận quan điểm đa dạng).
Dùng khi muốn khen ai đó có tấm lòng bao dung, rộng lượng, dễ tha thứ lỗi lầm của người khác. Không dùng cho vật thể hay hành động.
Dùng trong ngữ cảnh đời thường, thường chỉ tính cách tích cực của con người. Không áp dụng cho vật thể hay khái niệm trừu tượng.