능력을 크게 향상시키다

neungnyeog-eul keuge hyangssangshikida
cải thiện khả năng đáng kể

새로운 교육 프로그램을 통해 학생들의 언어 능력을 크게 향상시킬 수 있습니다.

Quý khóa học mới có thể giúp học sinh cải thiện khả năng ngôn ngữ đáng kể.


trang trọng

Nâng cao đáng kể khả năng hoặc kỹ năng của ai đó thông qua học tập, luyện tập hoặc kinh nghiệm.

이 훈련 프로그램은 직원의 생산성을 크게 향상시킬 것입니다.

Chương trình đào tạo này sẽ giúp nhân viên nâng cao năng suất đáng kể.

새로운 기술로 인해 시스템의 성능을 크게 향상시킬 수 있었습니다.

Với công nghệ mới, chúng tôi đã cải thiện hiệu suất hệ thống đáng kể.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục.

Cụm từ liên quan

능력을 키우다cụm từ
nâng cao khả năng
능력을 발전시키다cụm từ
phát triển khả năng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả sự cải thiện đáng kể trong khả năng hoặc kỹ năng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng câu này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ '능력' (khả năng) + '크게' (đáng kể) + '향상시키다' (nâng cao).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả sự cải thiện đáng kể trong khả năng hoặc kỹ năng.

Phân tích từ

능력
khả năng
root
+
크게
đáng kể
adverb
+
향상시키다
nâng cao
verb
Từ Điển Hàn Việt