늦은 대책

neujeun daechaek
sự đối phó muộn màng

늦은 대책은 이미 손실이 발생한 후의 조치다.

Sự đối phó muộn màng là biện pháp được thực hiện sau khi đã xảy ra thiệt hại.


trang trọng

Biện pháp hoặc hành động được thực hiện sau khi vấn đề hoặc thiệt hại đã xảy ra, thường không hiệu quả như những biện pháp phòng ngừa trước.

기업은 재정 위기를 늦은 대책으로 해결하려 했다.

Công ty đã cố gắng giải quyết khủng hoảng tài chính bằng những biện pháp muộn màng.

늦은 대책은 이미 손실이 발생한 후의 조치다.

Sự đối phó muộn màng là biện pháp được thực hiện sau khi đã xảy ra thiệt hại.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

늦은 대책으로 해결하다giải quyết bằng những biện pháp muộn màng늦은 대책이 효과적이다sự đối phó muộn màng là hiệu quả

Cụm từ liên quan

사전 대책cụm từ
biện pháp phòng ngừa trước
예방 조치cụm từ
biện pháp phòng ngừa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong kinh doanh, chính trị hoặc quản lý rủi ro để chỉ những biện pháp không hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho biện pháp phòng ngừa

Không dùng cho những biện pháp được thực hiện trước khi vấn đề xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '늦은' (muộn màng) và '대책' (biện pháp), mô tả những hành động hoặc biện pháp được thực hiện sau khi vấn đề đã xảy ra.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ những biện pháp không hiệu quả hoặc không đủ thời gian để ngăn ngừa thiệt hại.

Phân tích từ

늦은
muộn màng
adjective
+
대책
biện pháp
noun
Từ Điển Hàn Việt