Looking up...
아이들은 공원에서 놀이를 즐겼다.
Các bé chơi vui ở công viên.
Hoạt động giải trí hoặc chơi đùa, thường liên quan đến trẻ em.
어린이들은 놀이를 통해 사회성을 배운다.
Trẻ em học cách tương tác xã hội thông qua trò chơi.
Thường dùng để chỉ các hoạt động chơi đùa của trẻ em.
Từ '놀이' thường dùng để chỉ các hoạt động chơi đùa của trẻ em.
Từ này không dùng để chỉ các hoạt động nghiêm túc như học tập hoặc làm việc.
Từ gốc tiếng Triều Tiên, có nghĩa là 'chơi đùa' hoặc 'giải trí'.
Thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí của trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho các hoạt động giải trí của người lớn.