Looking up...
彼はパンを食う
Anh ấy ăn bánh mì
Ăn, tiêu thụ thức ăn
朝ごはんを食う
Anh ấy ăn bữa sáng
猫が魚を食う
Con mèo ăn cá
Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, thường là ăn thực phẩm
Tiết kiệm, tiết kiệm tiền
お金を食う
Anh ấy tiết kiệm tiền
Dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm tiền hoặc chi tiêu
Chịu, chịu đựng
彼は失敗を食う
Anh ấy chịu thất bại
Dùng trong ngữ cảnh chịu đựng hậu quả
Lưu ý rằng '食う' thường dùng trong ngữ cảnh thô tục hoặc thân mật. Trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức, hãy dùng '食べる' thay thế.
Từ này thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc giữa bạn bè, nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh chính thức.
Từ gốc Hán Việt 'thức' (食) có nghĩa là ăn, tiêu thụ
Từ '食う' là dạng thô tục hơn so với '食べる' (taberu), thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc giữa bạn bè. Trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức, '食べる' được ưa thích hơn.