Looking up...
この仕事は面倒だ
Công việc này phức tạp
Phức tạp, rắc rối, gây khó khăn
面倒な手続き
Thủ tục phức tạp
面倒な仕事
Công việc rắc rối
Thường dùng để mô tả việc làm phức tạp hoặc gây khó khăn
Chăm sóc, trông nom (nghĩa tích cực)
子供の面倒を見る
Chăm sóc trẻ con
Dùng để chỉ việc chăm sóc, trông nom ai đó
Lưu ý rằng '面倒' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh
Khi dùng với '見る' (miru) thì nghĩa tích cực, còn dùng độc lập thì thường mang nghĩa tiêu cực
Từ Hán-Việt 'miên đáo' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'phức tạp, rắc rối'
Từ này có thể mang nghĩa tích cực (chăm sóc) hoặc tiêu cực (phức tạp) tùy theo ngữ cảnh