面倒を見る
Cosa significa "面倒を見る"?
chăm sóc祖母の面倒を見るのが私の仕事です。
Việc chăm sóc bà tôi là công việc của tôi.
Come usare "面倒を見る" correttamente?
chăm sóc, quan tâm đến nhu cầu hàng ngày của người khác (thường là người già, trẻ em, người bệnh)
病気の妻の面倒を見るのは大変な仕事だ。
Việc chăm sóc người vợ bị bệnh quả thật là một công việc vất vả.
子供の面倒を見るために、母は仕事を辞めた。
Mẹ tôi đã nghỉ việc để chăm sóc con cái.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể hiện trách nhiệm lâu dài. Không dùng cho việc chăm sóc động vật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 面倒を見る và 世話をする
Cả hai đều có nghĩa 'chăm sóc', nhưng 面倒を見る thường nhấn mạnh vào trách nhiệm hoặc sự vất vả trong việc chăm sóc (thường dùng cho người già, trẻ em, người bệnh). 世話をする có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho động vật, công việc, hoặc mối quan hệ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 面倒を見る?
Dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm lâu dài hoặc sự vất vả trong việc chăm sóc người khác. Không dùng cho những hành động chăm sóc ngắn hạn hoặc không mang tính trách nhiệm.
Nguồn gốc từ
面倒 (mendou) nghĩa gốc là 'rắc rối, phiền toái' (từ 面 'mặt' + 倒 'ngã, đổ'), nhưng trong cụm từ này mang nghĩa tích cực là 'quan tâm, chăm sóc'. Cụm từ thể hiện hành động vượt qua 'sự phiền toái' (vất vả) để chăm sóc người khác.
Ghi chú sử dụng
Dùng cho người, không dùng cho động vật. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh gia đình, xã hội, hoặc trách nhiệm cá nhân. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (毎日面倒を見る) hoặc đối tượng (子供の面倒を見る).