Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 面積

面積

menseki

Cosa significa "面積"?

diện tích

この部屋の面積は20平方メートルです。

Diện tích của căn phòng này là 20 mét vuông.


Come usare "面積" correttamente?

trang trọng

Diện tích bề mặt của một hình phẳng hoặc không gian hai chiều.

土地の面積を測る。

Đo diện tích đất đai.

図面に部屋の面積が記載されている。

Bản vẽ ghi rõ diện tích của các phòng.

Thường được sử dụng trong toán học, kiến trúc, bất động sản, và đo lường.

Cụm từ kết hợp

面積を計算するtính diện tích面積当たりtrên mỗi đơn vị diện tích総面積tổng diện tích

Từ đồng nghĩa

面積広さ

Từ trái nghĩa

体積

Mẹo hay

Phân biệt 面積 và 広さ

面積 thường dùng trong ngữ cảnh đo lường chính xác (ví dụ: diện tích đất, diện tích phòng), trong khi 広さ mang tính chất trừu tượng hơn (ví dụ: căn phòng rộng rãi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

面積 chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực như kiến trúc, bất động sản, toán học, hoặc đo lường. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến diện tích.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 面 (mặt, bề mặt) + 積 (tích, đo lường).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 面積 luôn đề cập đến diện tích hai chiều, không bao gồm thể tích (体積).

Phân tích từ

面
mặt, bề mặt
root
+
積
tích, đo lường
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.