Looking up...
この部屋の面積は20平方メートルです。
Diện tích của căn phòng này là 20 mét vuông.
Diện tích bề mặt của một hình phẳng hoặc không gian hai chiều.
土地の面積を測る。
Đo diện tích đất đai.
図面に部屋の面積が記載されている。
Bản vẽ ghi rõ diện tích của các phòng.
Thường được sử dụng trong toán học, kiến trúc, bất động sản, và đo lường.
面積 thường dùng trong ngữ cảnh đo lường chính xác (ví dụ: diện tích đất, diện tích phòng), trong khi 広さ mang tính chất trừu tượng hơn (ví dụ: căn phòng rộng rãi).
面積 chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực như kiến trúc, bất động sản, toán học, hoặc đo lường. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến diện tích.
Ghép từ hai chữ Hán: 面 (mặt, bề mặt) + 積 (tích, đo lường).
Trong tiếng Nhật, 面積 luôn đề cập đến diện tích hai chiều, không bao gồm thể tích (体積).