非常識
vô lương tâm非常識な発言で周りを困らせた。
Anh ấy đã gây khó chịu cho mọi người bằng những lời phát biểu vô lương tâm.
thiếu nhận thức chung, vô lương tâm, không quan tâm đến chuẩn mực xã hội
非常識な運転は事故の原因になる。
Việc lái xe thiếu ý thức là nguyên nhân gây tai nạn.
非常識な行動を取る人がいる。
Có những người hành động thiếu ý thức.
Thường dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói không phù hợp với chuẩn mực xã hội, thiếu sự quan tâm đến người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 非常識 và 無神経
非常識 nhấn mạnh sự thiếu nhận thức về chuẩn mực xã hội, trong khi 無神経 chỉ sự thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác. Ví dụ: '非常識な発言' (lời nói vô lương tâm) nhưng '無神経な態度' (thái độ vô cảm).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 非常識
Chỉ dùng khi đề cập đến hành vi hoặc lời nói vi phạm chuẩn mực xã hội một cách rõ ràng, không phải để chỉ sự thiếu quan tâm thông thường.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 非常 (phi thường, không bình thường) + 識 (nhận thức, hiểu biết). Theo nghĩa đen là 'không có nhận thức chung', xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ những hành vi thiếu chuẩn mực xã hội.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang tính phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng của ai đó đối với chuẩn mực xã hội. Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hay giữa bạn bè thân thiết.