Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 非常口

非常口

hijōguchi

Cosa significa "非常口"?

lối thoát hiểm

非常口はこちらです。

Lối thoát hiểm ở phía này.


Come usare "非常口" correttamente?

trang trọng

Cửa thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp, thường được đánh dấu rõ ràng trong các tòa nhà.

地震の際には非常口から避難してください。

Khi có động đất, hãy sơ tán qua cửa thoát hiểm.

非常口は常に通路をふさがないようにしてください。

Vui lòng không chặn lối thoát hiểm.

Từ này thường xuất hiện trên biển báo trong các tòa nhà, rạp chiếu phim, hoặc phương tiện giao thông công cộng.

Cụm từ kết hợp

非常口マークbiển báo lối thoát hiểm非常口ドアcửa thoát hiểm

Từ đồng nghĩa

非常口避難口

Cụm từ liên quan

避難場所cụm từ
nơi sơ tán
安全出口cụm từ
cửa an toàn (thường dùng trong bối cảnh quốc tế)

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

Từ '非常口' có thể chia thành hai phần: '非常' (khẩn cấp) + '口' (cửa). Hãy tưởng tượng bạn đang trong một tình huống khẩn cấp và cần tìm lối thoát ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với các từ khác

Đừng nhầm '非常口' (lối thoát hiểm) với '入口' (lối vào) hoặc '出口' (lối ra thông thường). '非常口' luôn chỉ lối thoát khẩn cấp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '非常' (hijō, nghĩa là 'khẩn cấp') và '口' (kuchi, nghĩa là 'cửa' hoặc 'lối'). '非常' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán cổ, tương ứng với 'phi thường' trong tiếng Hán-Việt, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'khẩn cấp' hoặc 'bất thường'.

Ghi chú sử dụng

Từ này luôn được viết bằng kanji và không có biến thể hiragana hay katakana. Nó là một cụm từ cố định, không thể tách rời hoặc thay đổi cấu trúc. Trong văn viết, nó thường đi kèm với các ký hiệu cảnh báo hoặc biển báo.

Phân tích từ

非常
khẩn cấp, bất thường
root
+
口
cửa, lối
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.