除湿

joshi

Cosa significa "除湿"?

hút ẩm

この部屋は除湿が必要だ。

Căn phòng này cần hút ẩm.


Come usare "除湿" correttamente?

trang trọng

quá trình hoặc thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi không khí hoặc vật liệu

除湿機を使って部屋の湿気を取り除く。

Dùng máy hút ẩm để loại bỏ độ ẩm trong phòng.

梅雨の時期は除湿が欠かせない。

Vào mùa mưa, hút ẩm là điều không thể thiếu.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, văn phòng hoặc công nghiệp để ngăn ngừa nấm mốc, hư hại đồ vật.

Cụm từ kết hợp

除湿機máy hút ẩm除湿剤chất hút ẩm除湿効果hiệu quả hút ẩm除湿運転chế độ hút ẩm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 除湿 và 加湿

除湿 (joshi) = loại bỏ độ ẩm, thường dùng trong mùa mưa hoặc vùng ẩm thấp. 加湿 (kashi) = bổ sung độ ẩm, dùng trong mùa khô hoặc không khí quá khô.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

除湿 thường đi kèm với các từ chỉ thiết bị (機, 剤) hoặc hành động (運転, 効果). Ví dụ: 除湿機 (máy hút ẩm), 除湿効果 (hiệu quả hút ẩm).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 除 (trừ, loại bỏ) + 湿 (thấp, ẩm ướt). Từ Hán-Việt: 除 (trừ) + 湿 (thấp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các sản phẩm gia dụng, thiết bị công nghiệp hoặc trong các hướng dẫn về điều hòa không khí. Không nên nhầm lẫn với 加湿 (gia thấp, làm ẩm).

Phân tích từ

除
loại bỏ, trừ khử
root
+
湿
độ ẩm, ẩm ướt
root
Từ Điển Nhật Việt