Looking up...
人間の限界を超えるために、努力を続けなければならない。
Để vượt qua giới hạn của con người, phải tiếp tục nỗ lực.
Mức độ tối đa mà một người, vật hoặc hiện tượng có thể đạt được trong điều kiện nhất định.
この車の最高速度は時速200キロが限界だ。
Tốc độ tối đa của chiếc xe này là 200 km/h.
精神的な限界に達してしまった。
Đã đạt đến giới hạn tinh thần.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, khoa học, tâm lý hoặc công việc để chỉ sự giới hạn về thể lực, tinh thần hoặc khả năng.
限界 thường chỉ giới hạn về sức mạnh, khả năng (thể chất/tinh thần), trong khi 限度 nhấn mạnh giới hạn về mặt luật pháp, quy định hoặc đạo đức. Ví dụ: 限界を超える (vượt giới hạn sức lực) vs 限度を超える (vượt giới hạn pháp luật).
限界 thích hợp khi nói về giới hạn tự nhiên (sức khỏe, năng lực) hoặc trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật. Tránh dùng thay thế cho các loại giới hạn khác như thời gian (期限), không gian (制限) hoặc pháp luật (制約).
Ghép từ hai chữ Hán: 限 (giới hạn) + 界 (ranh giới). Theo nghĩa đen là 'ranh giới cuối cùng', xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo (1603–1868) với ý nghĩa tương tự như hiện đại.
Không dùng để chỉ giới hạn về mặt pháp lý (dùng 制限) hoặc giới hạn thời gian (dùng 期限). Trong văn nói thân mật, đôi khi được rút gọn thành 'ゲンキ' (genki) nhưng nghĩa thay đổi hoàn toàn.