Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 陳腐化

陳腐化

chinpu-ka

Cosa significa "陳腐化"?

lão hóa / lỗi thời

この技術は陳腐化が早い。

Công nghệ này nhanh chóng trở nên lỗi thời.


Come usare "陳腐化" correttamente?

trang trọng

trở nên lỗi thời do tiến bộ khoa học hoặc thay đổi xã hội

インターネットの普及で、かつての通信手段は陳腐化した。

Với sự phổ cập của Internet, các phương thức liên lạc trước đây đã trở nên lỗi thời.

企業は陳腐化を防ぐために常に研究開発に投資しなければならない。

Doanh nghiệp phải luôn đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để ngăn chặn tình trạng lỗi thời.

Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, xã hội hoặc kinh doanh để chỉ sự mất giá trị theo thời gian.

trang trọng

quá cũ kỹ, không còn phù hợp với xu hướng hiện tại

その考え方は陳腐化しており、もはや通用しない。

Cách suy nghĩ đó đã quá cũ kỹ và không còn phù hợp nữa.

Có thể dùng cho ý tưởng, quan niệm hoặc phương pháp.

Cụm từ kết hợp

陳腐化を防ぐngăn chặn tình trạng lỗi thời陳腐化が進むtiến trình lỗi thời diễn ra陳腐化した製品sản phẩm lỗi thời

Từ đồng nghĩa

時代遅れ古臭い旧式化

Từ trái nghĩa

革新最新化アップデート

Cụm từ liên quan

陳腐化するđộng từ cụm
trở nên lỗi thời

Mẹo hay

Phân biệt 陳腐化 và 時代遅れ

陳腐化 nhấn mạnh vào quá trình trở nên lỗi thời do tiến bộ khoa học, trong khi 時代遅れ chỉ trạng thái cũ kỹ không theo kịp xu hướng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 陳腐化 trong bối cảnh chuyên ngành

Nên dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc xã hội học để thể hiện sự thay đổi theo thời gian. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ Hán-Nhật 陳腐 (ちんぷ, chinpu - cũ kỹ, lỗi thời) + 化 (か, -ka - hậu tố chỉ sự biến đổi). Nguồn gốc từ tiếng Hán 陳腐化 (chénfǔhuà).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí. Có thể kết hợp với động từ する (suru) để tạo động từ: 陳腐化する (trở nên lỗi thời).

Phân tích từ

陳腐
cũ kỹ, lỗi thời
root
+
化
hậu tố chỉ sự biến đổi
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.