Looking up...
この技術は陳腐化が早い。
Công nghệ này nhanh chóng trở nên lỗi thời.
trở nên lỗi thời do tiến bộ khoa học hoặc thay đổi xã hội
インターネットの普及で、かつての通信手段は陳腐化した。
Với sự phổ cập của Internet, các phương thức liên lạc trước đây đã trở nên lỗi thời.
企業は陳腐化を防ぐために常に研究開発に投資しなければならない。
Doanh nghiệp phải luôn đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để ngăn chặn tình trạng lỗi thời.
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, xã hội hoặc kinh doanh để chỉ sự mất giá trị theo thời gian.
quá cũ kỹ, không còn phù hợp với xu hướng hiện tại
その考え方は陳腐化しており、もはや通用しない。
Cách suy nghĩ đó đã quá cũ kỹ và không còn phù hợp nữa.
Có thể dùng cho ý tưởng, quan niệm hoặc phương pháp.
陳腐化 nhấn mạnh vào quá trình trở nên lỗi thời do tiến bộ khoa học, trong khi 時代遅れ chỉ trạng thái cũ kỹ không theo kịp xu hướng.
Nên dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc xã hội học để thể hiện sự thay đổi theo thời gian. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Ghép từ Hán-Nhật 陳腐 (ちんぷ, chinpu - cũ kỹ, lỗi thời) + 化 (か, -ka - hậu tố chỉ sự biến đổi). Nguồn gốc từ tiếng Hán 陳腐化 (chénfǔhuà).
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí. Có thể kết hợp với động từ する (suru) để tạo động từ: 陳腐化する (trở nên lỗi thời).