Looking up...
この閉鎖市場は投資家にとって大きな影響を与えた
Thị trường đóng cửa này đã gây ảnh hưởng lớn đến các nhà đầu tư
Thị trường mà giao dịch bị ngừng hoặc hạn chế do lý do pháp lý, tài chính hoặc chính trị
政府は金融危機を防ぐために閉鎖市場を宣言した
Chính phủ đã tuyên bố thị trường đóng cửa để ngăn chặn khủng hoảng tài chính
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh
Từ '閉鎖' (heisa) có nghĩa là 'đóng cửa' hoặc 'ngừng hoạt động', còn '市場' (ichiba) có nghĩa là 'thị trường'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để mô tả tình trạng thị trường bị ngừng hoạt động.