Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 長期計画

長期計画

chouki keikaku

Cosa significa "長期計画" in Vietnamese?

kế hoạch dài hạn

会社の長期計画を策定する。

Lập kế hoạch dài hạn cho công ty.


Come usare "長期計画" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Kế hoạch được xây dựng cho một khoảng thời gian dài, thường từ vài năm trở lên, nhằm định hướng chiến lược phát triển bền vững.

政府は2050年までの長期計画を発表した。

Chính phủ đã công bố kế hoạch dài hạn đến năm 2050.

このプロジェクトは長期計画に基づいて実施される。

Dự án này được triển khai dựa trên kế hoạch dài hạn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, chính sách quốc gia hoặc phát triển cá nhân. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 5年計画 (kế hoạch 5 năm), 10年計画 (kế hoạch 10 năm).

Cụm từ kết hợp

長期計画を立てるlập kế hoạch dài hạn長期計画に基づくdựa trên kế hoạch dài hạn長期計画を策定するxây dựng kế hoạch dài hạn

Từ đồng nghĩa

長期プラン長期ロードマップ長期戦略

Từ trái nghĩa

短期計画中期計画

Cụm từ liên quan

短期計画cụm từ
Kế hoạch ngắn hạn, thường dưới 1 năm
中期計画cụm từ
Kế hoạch trung hạn, thường từ 1 đến 5 năm

Mẹo hay

Phân biệt với các loại kế hoạch khác

Tại Việt Nam, kế hoạch dài hạn thường liên quan đến chiến lược phát triển quốc gia (ví dụ: Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 10 năm). Trong doanh nghiệp, nó thường đi kèm với các chỉ số đo lường như doanh thu, thị phần hoặc đầu tư R&D. Không nên nhầm lẫn với 'kế hoạch sản xuất' (短期的な生産計画) vốn mang tính ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng '長期計画'?

Sử dụng khi nói về các kế hoạch có tầm nhìn chiến lược, không giới hạn bởi thời gian ngắn. Ví dụ: kế hoạch phát triển bền vững, kế hoạch giáo dục 20 năm, kế hoạch chuyển đổi số quốc gia. Không dùng cho các mục tiêu hàng ngày hoặc ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

長期 (chouki) = dài hạn (長: dài, 期: kỳ hạn) + 計画 (keikaku) = kế hoạch (計: kế hoạch, 画: vẽ ra). Cả cụm từ là sự kết hợp trực tiếp của hai danh từ, thể hiện ý nghĩa kế hoạch kéo dài trong thời gian dài.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc thảo luận chiến lược. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể viết tắt thành 長計 trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

長期
dài hạn
root
+
計画
kế hoạch
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.