Looking up...
会社の長期計画を策定する。
Lập kế hoạch dài hạn cho công ty.
Kế hoạch được xây dựng cho một khoảng thời gian dài, thường từ vài năm trở lên, nhằm định hướng chiến lược phát triển bền vững.
政府は2050年までの長期計画を発表した。
Chính phủ đã công bố kế hoạch dài hạn đến năm 2050.
このプロジェクトは長期計画に基づいて実施される。
Dự án này được triển khai dựa trên kế hoạch dài hạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, chính sách quốc gia hoặc phát triển cá nhân. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 5年計画 (kế hoạch 5 năm), 10年計画 (kế hoạch 10 năm).
Tại Việt Nam, kế hoạch dài hạn thường liên quan đến chiến lược phát triển quốc gia (ví dụ: Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 10 năm). Trong doanh nghiệp, nó thường đi kèm với các chỉ số đo lường như doanh thu, thị phần hoặc đầu tư R&D. Không nên nhầm lẫn với 'kế hoạch sản xuất' (短期的な生産計画) vốn mang tính ngắn hạn.
Sử dụng khi nói về các kế hoạch có tầm nhìn chiến lược, không giới hạn bởi thời gian ngắn. Ví dụ: kế hoạch phát triển bền vững, kế hoạch giáo dục 20 năm, kế hoạch chuyển đổi số quốc gia. Không dùng cho các mục tiêu hàng ngày hoặc ngắn hạn.
長期 (chouki) = dài hạn (長: dài, 期: kỳ hạn) + 計画 (keikaku) = kế hoạch (計: kế hoạch, 画: vẽ ra). Cả cụm từ là sự kết hợp trực tiếp của hai danh từ, thể hiện ý nghĩa kế hoạch kéo dài trong thời gian dài.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc thảo luận chiến lược. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể viết tắt thành 長計 trong ngữ cảnh chuyên ngành.