Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 開業届

開業届

kaigyō todokede

Cosa significa "開業届"?

đăng ký kinh doanh

個人で飲食店を始めるので、開業届を提出しました。

Vì tôi mở quán ăn cá nhân nên đã nộp đăng ký kinh doanh.


Come usare "開業届" correttamente?

Luật
trang trọng

Giấy đăng ký bắt buộc khi cá nhân hoặc tổ chức bắt đầu hoạt động kinh doanh tại Nhật Bản.

開業届は税務署に提出します。

Giấy đăng ký kinh doanh sẽ nộp tại cục thuế.

開業届を出すと、青色申告ができるようになります。

Sau khi nộp đăng ký kinh doanh, bạn có thể đăng ký chế độ kế toán màu xanh (Blue Form).

Thường được nộp trong vòng 1 tháng kể từ ngày bắt đầu kinh doanh. Sau khi nộp, doanh nghiệp sẽ được cấp mã số thuế cá nhân (個人事業主の場合) hoặc doanh nghiệp (法人の場合).

Cụm từ kết hợp

開業届を出すnộp đăng ký kinh doanh開業届を提出するnộp hồ sơ đăng ký kinh doanh開業届を受理されるđược chấp nhận đăng ký kinh doanh

Từ đồng nghĩa

開業届出書事業開始届出書

Cụm từ liên quan

青色申告cụm từ
chế độ kế toán màu xanh (ưu đãi thuế)
個人事業主cụm từ
chủ doanh nghiệp cá thể
税務署cụm từ
cục thuế

Mẹo hay

Khi nào phải nộp?

Phải nộp trong vòng 1 tháng kể từ ngày bắt đầu kinh doanh. Nếu trễ hạn, có thể bị phạt hành chính.

Quy tắc vàng

Mục đích chính

Đăng ký kinh doanh nhằm xác nhận hoạt động hợp pháp và giúp cơ quan thuế quản lý thuế thu nhập cá nhân/doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

開業 (kaigyō) nghĩa là 'bắt đầu kinh doanh' (từ 開業する), kết hợp với 届 (todokede) nghĩa là 'đơn đăng ký/báo cáo'. Cả cụm chỉ giấy tờ pháp lý cần nộp khi khởi nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 設立届 (thành lập doanh nghiệp pháp nhân) hoặc 青色申告申請書 (đơn đăng ký chế độ kế toán màu xanh). Doanh nghiệp có thể nộp trực tuyến qua hệ thống e-Tax của Nhật Bản.

Phân tích từ

開業
bắt đầu kinh doanh
compound
+
届
đơn đăng ký/báo cáo
noun
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.