遺産

isan

Cosa significa "遺産"?

di sản

彼は祖父から遺産を相続した。

Anh ấy đã thừa kế tài sản từ ông nội.


Come usare "遺産" correttamente?

Luật
trang trọng

Tài sản, của cải hoặc quyền lợi được truyền lại từ người đã mất cho người thừa kế theo di chúc hoặc pháp luật.

遺産を相続する権利がある。

Có quyền thừa kế tài sản.

遺産分割協議を行う。

Thực hiện thỏa thuận phân chia di sản.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kế thừa tài sản. Có thể bao gồm bất động sản, tiền bạc, cổ phần, hoặc quyền sở hữu trí tuệ.

trang trọng

Những giá trị, truyền thống, hoặc thành tựu tinh thần được truyền lại từ thế hệ trước cho thế hệ sau.

文化遺産を守る。

Bảo vệ di sản văn hóa.

先人の遺産に学ぶ。

Học hỏi từ di sản của tiền nhân.

Ám chỉ những giá trị tinh thần, tri thức, hoặc thành tựu có ý nghĩa lịch sử, văn hóa, hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

遺産相続thừa kế di sản遺産税thuế thừa kế文化遺産di sản văn hóa遺産分割phân chia di sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

遺言状cụm từ
bản di chúc
遺留分cụm từ
phần di sản bắt buộc

Mẹo hay

Phân biệt 遺産 và 遺物

遺産 (di sản) chủ yếu đề cập đến tài sản, của cải có giá trị vật chất hoặc tinh thần được truyền lại. 遺物 (di vật) chỉ những vật phẩm cụ thể còn sót lại từ người đã mất, thường có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.

Quy tắc vàng

遺産 trong ngữ cảnh pháp lý

遺産 luôn liên quan đến quyền sở hữu tài sản sau khi chết. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý như 'thừa kế', 'phân chia di sản', hoặc 'thuế thừa kế'.

Nguồn gốc từ

遺産 (isan) là từ Hán-Nhật, gồm hai thành tố: 遺 (di) nghĩa là 'để lại', 'bỏ sót' (Hán Việt: di) và 産 (sản) nghĩa là 'sản nghiệp', 'của cải' (Hán Việt: sản). Từ này phản ánh khái niệm pháp lý về tài sản truyền lại từ người đã mất.

Ghi chú sử dụng

遺産 thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 遺物 (di vật - vật phẩm còn lại từ người đã mất) hoặc 遺言 (di ngôn - di chúc).

Phân tích từ

遺
để lại, bỏ sót
root
+
産
sản nghiệp, của cải
root
Từ Điển Nhật Việt