Looking up...
彼は多額の借金を抱えている。
Anh ấy đang gánh một khoản nợ lớn.
Khoản tiền vay mượn từ người khác hoặc tổ chức, thường phải trả kèm theo lãi suất.
銀行から借金をした。
Tôi đã vay tiền từ ngân hàng.
借金を返済する。
Trả nợ.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, pháp lý hoặc cuộc sống hàng ngày. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu liên quan đến nợ xấu hoặc khó khăn tài chính.
'借金' thường chỉ khoản tiền vay từ cá nhân hoặc tổ chức (ví dụ: vay ngân hàng, vay bạn bè). '負債' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khoản nợ từ các nguồn khác như trái phiếu, nợ công, hoặc khoản lỗ trong kinh doanh. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'nợ', nhưng '負債' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính chuyên nghiệp.
Tránh dùng '借金' để chỉ khoản tiền nhỏ hoặc khoản vay không chính thức (ví dụ: mượn tiền bạn bè). Thay vào đó, dùng '借り' (kari) hoặc '借り入れ' (kariire). '借金' thường ám chỉ khoản nợ có quy mô lớn hoặc có ràng buộc pháp lý.
Từ ghép của hai từ: '借' (mượn, vay) và '金' (tiền). '借' có nguồn gốc từ chữ Hán '借' (tá), nghĩa gốc là mượn tạm, còn '金' (kim) nghĩa là tiền bạc. Kết hợp lại thành '借金', chỉ khoản tiền vay mượn.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ '借り' (kari) hoặc '借り入れ' (kariire) để chỉ khoản vay mượn ngắn hạn. '借金' thường ám chỉ khoản nợ lớn hoặc nợ dài hạn.