Looking up...
選挙キャンペーンでは、候補者は街頭演説で支持を訴えます。
Trong chiến dịch tranh cử, ứng cử viên kêu gọi sự ủng hộ thông qua các bài phát biểu trên đường phố.
Chiến dịch quảng bá, vận động nhằm thuyết phục cử tri bỏ phiếu cho ứng cử viên hoặc đảng phái trong cuộc bầu cử.
選挙キャンペーンの成功は、SNSの活用にかかっています。
Sự thành công của chiến dịch tranh cử phụ thuộc vào việc tận dụng mạng xã hội.
Thường bao gồm các hoạt động như phát tờ rơi, tổ chức sự kiện, quảng cáo trên truyền hình/radio, và vận động trực tiếp.
Chiến dịch bầu cử nói chung, bao gồm tất cả hoạt động vận động từ giai đoạn chuẩn bị đến ngày bầu cử.
この選挙キャンペーンは、若者の投票率向上を目指しています。
Chiến dịch bầu cử này nhằm mục đích nâng cao tỷ lệ cử tri trẻ.
Có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy theo quy định pháp luật của từng quốc gia.
選挙キャンペーン (chiến dịch tranh cử) khác với 選挙活動 (hoạt động bầu cử - bao gồm cả giai đoạn chuẩn bị hậu bầu cử) và 選挙運動 (vận động bầu cử - hoạt động trực tiếp vận động cử tri). Chiến dịch tranh cử thường có thời gian giới hạn và mục tiêu rõ ràng.
選挙キャンペーン luôn gắn liền với bối cảnh bầu cử. Không sử dụng thuật ngữ này cho các hoạt động quảng cáo thương mại thông thường trừ khi có sự so sánh ẩn dụ rõ ràng.
Từ ghép giữa 選挙 (senkyo, bầu cử) trong tiếng Nhật (có nguồn gốc từ Hán tự 選挙) và キャンペーン (kyanpeen, campaign) mượn từ tiếng Anh. Thuật ngữ này phản ánh sự hội nhập của các khái niệm marketing hiện đại vào lĩnh vực chính trị.
1. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là ở các quốc gia có nền dân chủ đại diện. 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'chiến dịch tranh cử' hoặc 'chiến dịch bầu cử'. 3. Có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như doanh nghiệp (chiến dịch quảng bá sản phẩm) nhưng vẫn giữ hàm ý vận động ủng hộ.