Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 選挙キャンペーン

選挙キャンペーン

senkyo kyanpeenTừ vay mượn từ English 選挙キャンペーン

Cosa significa "選挙キャンペーン" in Vietnamese?

chiến dịch tranh cử

選挙キャンペーンでは、候補者は街頭演説で支持を訴えます。

Trong chiến dịch tranh cử, ứng cử viên kêu gọi sự ủng hộ thông qua các bài phát biểu trên đường phố.


Come usare "選挙キャンペーン" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Chiến dịch quảng bá, vận động nhằm thuyết phục cử tri bỏ phiếu cho ứng cử viên hoặc đảng phái trong cuộc bầu cử.

選挙キャンペーンの成功は、SNSの活用にかかっています。

Sự thành công của chiến dịch tranh cử phụ thuộc vào việc tận dụng mạng xã hội.

Thường bao gồm các hoạt động như phát tờ rơi, tổ chức sự kiện, quảng cáo trên truyền hình/radio, và vận động trực tiếp.

trang trọng

Chiến dịch bầu cử nói chung, bao gồm tất cả hoạt động vận động từ giai đoạn chuẩn bị đến ngày bầu cử.

この選挙キャンペーンは、若者の投票率向上を目指しています。

Chiến dịch bầu cử này nhằm mục đích nâng cao tỷ lệ cử tri trẻ.

Có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy theo quy định pháp luật của từng quốc gia.

Cụm từ kết hợp

選挙キャンペーンを展開するtriển khai chiến dịch tranh cử選挙キャンペーンの一環としてtrong khuôn khổ chiến dịch tranh cử選挙キャンペーンの効果hiệu quả của chiến dịch tranh cử

Từ đồng nghĩa

選挙運動選挙PR選挙活動

Cụm từ liên quan

選挙カーcụm từ
xe vận động tranh cử
選挙ポスターcụm từ
áp phích tranh cử
選挙演説cụm từ
bài phát biểu tranh cử

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

選挙キャンペーン (chiến dịch tranh cử) khác với 選挙活動 (hoạt động bầu cử - bao gồm cả giai đoạn chuẩn bị hậu bầu cử) và 選挙運動 (vận động bầu cử - hoạt động trực tiếp vận động cử tri). Chiến dịch tranh cử thường có thời gian giới hạn và mục tiêu rõ ràng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

選挙キャンペーン luôn gắn liền với bối cảnh bầu cử. Không sử dụng thuật ngữ này cho các hoạt động quảng cáo thương mại thông thường trừ khi có sự so sánh ẩn dụ rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 選挙 (senkyo, bầu cử) trong tiếng Nhật (có nguồn gốc từ Hán tự 選挙) và キャンペーン (kyanpeen, campaign) mượn từ tiếng Anh. Thuật ngữ này phản ánh sự hội nhập của các khái niệm marketing hiện đại vào lĩnh vực chính trị.

Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là ở các quốc gia có nền dân chủ đại diện. 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'chiến dịch tranh cử' hoặc 'chiến dịch bầu cử'. 3. Có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như doanh nghiệp (chiến dịch quảng bá sản phẩm) nhưng vẫn giữ hàm ý vận động ủng hộ.

Phân tích từ

選挙
bầu cử
root
+
キャンペーン
chiến dịch (quảng bá/ vận động)
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.