運営する

un'ei suru

Cosa significa "運営する" in Vietnamese?

quản lý, vận hành

このウェブサイトは誰が運営していますか?

Trang web này do ai quản lý vậy?


Come usare "運営する" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Quản lý, điều hành hoặc vận hành một tổ chức, dự án, hệ thống, trang web, doanh nghiệp, v.v. theo một cách có hệ thống nhằm đạt được mục tiêu nhất định.

会社を運営する

Quản lý công ty

オンラインサービスを運営する

Vận hành dịch vụ trực tuyến

イベントを運営する

Tổ chức sự kiện

Thường đi kèm với các danh từ chỉ tổ chức, hệ thống hoặc hoạt động (ví dụ: 会社, 学校, ウェブサイト, プロジェクト). Có thể dùng cho cả nghĩa vật lý (vận hành máy móc) và nghĩa trừu tượng (quản lý nhân sự).

Cụm từ kết hợp

会社を運営するquản lý công tyウェブサイトを運営するvận hành trang webプロジェクトを運営するquản lý dự ánシステムを運営するvận hành hệ thốngイベントを運営するtổ chức sự kiện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

運営委員会cụm từ
ủy ban vận hành, ban quản lý
運営資金cụm từ
nguồn vốn vận hành
運営方針cụm từ
chính sách vận hành

Mẹo hay

Phân biệt 運営する và 管理する

Cả hai đều có nghĩa liên quan đến quản lý, nhưng: - 運営する: Nhấn mạnh vào việc điều hành hoạt động hàng ngày, vận hành hệ thống (ví dụ: vận hành website, quản lý dự án). - 管理する: Nhấn mạnh vào khía cạnh giám sát, kiểm soát tài nguyên, nhân sự (ví dụ: quản lý nhân viên, quản lý tài chính). Ví dụ: - 会社を運営する: Quản lý công ty (điều hành hoạt động) - 会社を管理する: Quản lý công ty (giám sát tài chính, nhân sự)

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 運営する?

Dùng 運営する khi nói về việc vận hành, điều hành một tổ chức, hệ thống, dự án hay hoạt động cụ thể theo một quy trình nhất định. Thường đi kèm với các danh từ chỉ tổ chức, hệ thống hoặc hoạt động có tính chất chuyên nghiệp, có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 運営 (うんえい) nghĩa gốc là 'vận hành, điều khiển' (vận = vận động, di chuyển; doanh = thực hiện, điều khiển). Kết hợp với động từ する (làm) tạo thành động từ ghép. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa quản lý tổ chức, dự án, hệ thống.

Ghi chú sử dụng

1. Khác với 管理する (quản lý, giám sát) thường nhấn mạnh vào khía cạnh giám sát, kiểm soát, 運営する thiên về khía cạnh vận hành, điều hành hoạt động hàng ngày. 2. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, tổ chức, doanh nghiệp. Ít dùng trong ngữ cảnh gia đình hay cá nhân. 3. Có thể dùng cho cả tổ chức phi lợi nhuận (ví dụ: tổ chức sự kiện từ thiện) và doanh nghiệp thương mại.

Phân tích từ

運
vận (vận động, di chuyển)
root
+
営
doanh (thực hiện, điều khiển)
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt