Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 運命

運命

unmei
định mệnh

彼らは運命の出会いを信じていた。

Họ tin vào cuộc gặp gỡ định mệnh.


trang trọng

Sự kiện hay hoàn cảnh được cho là đã được sắp đặt từ trước, không thể thay đổi; số phận.

運命とは、人が生まれながらにして背負うものだ。

Định mệnh là thứ con người mang theo ngay từ khi sinh ra.

二人は運命のいたずらで再会した。

Họ gặp lại nhau bởi trò đùa của định mệnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc triết học. Có thể ám chỉ sự chấp nhận số phận hoặc sự ngẫu nhiên mang tính biểu tượng.

Cụm từ kết hợp

運命のいたずらtrò đùa của định mệnh運命の分かれ道ngã rẽ định mệnh運命を感じるcảm nhận được định mệnh

Từ đồng nghĩa

宿命 судьбаfate

Từ trái nghĩa

偶然自由意志

Cụm từ liên quan

運命の赤い糸cụm từ
sợi chỉ đỏ định mệnh (tình yêu đã được sắp đặt)
運命を切り開くcụm từ
mở ra vận mệnh của mình

Mẹo hay

Phân biệt 運命 và 宿命

運命 thường mang ý nghĩa tích cực hơn, liên quan đến sự kết nối giữa con người (ví dụ tình yêu định mệnh). 宿命 (しゅくめい) thiên về sự bất khả kháng, thường tiêu cực (ví dụ bệnh tật định mệnh).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 運命 trong ngữ cảnh đời thường mang tính ngẫu nhiên (ví dụ 'tôi tình cờ gặp anh ấy'). Nên dùng cho những sự kiện quan trọng, có tính biểu tượng hoặc triết học.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 運 (vận, vận chuyển, vận may) + 命 (mệnh, sinh mạng, số phận). Theo quan niệm cổ xưa, vận mệnh là thứ con người không thể thay đổi, được quyết định bởi trời đất.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 運 (may mắn) hay 命 (sinh mạng). 運命 mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thường liên quan đến triết học hoặc tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'số phận' hoặc 'định mệnh' thay thế.

Phân tích từ

運
vận may, vận chuyển, sự di chuyển của số phận
root
+
命
sinh mệnh, số phận
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.