Looking up...
彼らは運命の出会いを信じていた。
Họ tin vào cuộc gặp gỡ định mệnh.
Sự kiện hay hoàn cảnh được cho là đã được sắp đặt từ trước, không thể thay đổi; số phận.
運命とは、人が生まれながらにして背負うものだ。
Định mệnh là thứ con người mang theo ngay từ khi sinh ra.
二人は運命のいたずらで再会した。
Họ gặp lại nhau bởi trò đùa của định mệnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc triết học. Có thể ám chỉ sự chấp nhận số phận hoặc sự ngẫu nhiên mang tính biểu tượng.
運命 thường mang ý nghĩa tích cực hơn, liên quan đến sự kết nối giữa con người (ví dụ tình yêu định mệnh). 宿命 (しゅくめい) thiên về sự bất khả kháng, thường tiêu cực (ví dụ bệnh tật định mệnh).
Tránh dùng 運命 trong ngữ cảnh đời thường mang tính ngẫu nhiên (ví dụ 'tôi tình cờ gặp anh ấy'). Nên dùng cho những sự kiện quan trọng, có tính biểu tượng hoặc triết học.
Kết hợp từ 運 (vận, vận chuyển, vận may) + 命 (mệnh, sinh mạng, số phận). Theo quan niệm cổ xưa, vận mệnh là thứ con người không thể thay đổi, được quyết định bởi trời đất.
Không nên nhầm lẫn với 運 (may mắn) hay 命 (sinh mạng). 運命 mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thường liên quan đến triết học hoặc tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'số phận' hoặc 'định mệnh' thay thế.