Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 誤配信

誤配信

gohai

Cosa significa "誤配信"?

phát nhầm tin

メールの誤配信が原因で顧客からクレームが来た。

Vì phát nhầm email nên đã nhận được phản hồi từ khách hàng.


Come usare "誤配信" correttamente?

trang trọng

Việc gửi thông tin, dữ liệu hoặc nội dung nhầm đến người nhận không đúng hoặc không mong muốn, thường xảy ra trong truyền thông, email, hay phát sóng.

SNSの誤配信により、個人情報が第三者に漏洩した。

Do phát nhầm trên mạng xã hội nên thông tin cá nhân đã bị rò rỉ cho bên thứ ba.

ライブ配信中に誤配信が発生し、映像が数秒止まった。

Trong lúc phát sóng trực tiếp, đã xảy ra lỗi phát nhầm khiến video bị dừng vài giây.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, truyền thông, hoặc kinh doanh khi đề cập đến lỗi hệ thống hoặc lỗi của con người dẫn đến việc gửi thông tin sai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

誤配信するgửi nhầm誤配信が発生するxảy ra lỗi phát nhầm誤配信対策biện pháp ngăn chặn phát nhầm

Từ đồng nghĩa

間違った配信送り間違い

Từ trái nghĩa

正常配信正確な配信

Cụm từ liên quan

データ漏洩cụm từ
rò rỉ dữ liệu
フィッシングメールcụm từ
email lừa đảo

Mẹo hay

Phân biệt 誤配信 và 誤送信

誤配信 thường dùng cho nội dung đa phương tiện (video, audio, email) hoặc phát sóng, trong khi 誤送信 thường chỉ dùng cho email hoặc tin nhắn văn bản. Cả hai đều có nghĩa là 'gửi nhầm', nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 誤配信?

Dùng khi lỗi xảy ra trong quá trình truyền tải thông tin (phát sóng, email, tin nhắn) và đối tượng nhận không đúng so với dự định ban đầu. Không dùng cho lỗi nhập liệu đơn thuần (ví dụ: gõ sai tên) trừ khi nó dẫn đến việc gửi nhầm.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 誤り (gọi là 'gohi' trong Hán Nhật, nghĩa là 'sai lầm') và 配信 (gọi là 'hai' trong Hán Nhật, nghĩa là 'phát sóng/phát tin').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo sự cố, hoặc hướng dẫn khắc phục lỗi. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói ngắn gọn hơn như 'gửi nhầm' hoặc 'phát nhầm'.

Phân tích từ

誤
sai lầm
root
+
配信
phát sóng/phát tin
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.