Looking up...
この機械は誤動作が多くて困る。
Cái máy này hoạt động sai nhiều quá, thật là phiền phức.
Hoạt động không đúng chức năng hoặc không theo mong muốn do lỗi kỹ thuật hoặc phần mềm.
ソフトウェアのバグにより、システムが誤動作した。
Do lỗi phần mềm, hệ thống đã hoạt động sai.
このロボットは時々誤動作することがある。
Cái rô-bốt này thỉnh thoảng có thể hoạt động sai.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, điện tử, robot hoặc phần mềm. Có thể thay thế bằng '不具合' (fugai) trong ngữ cảnh thông dụng.
'誤動作' chỉ hoạt động không đúng chức năng nhưng vẫn có thể chạy, trong khi '故障' nghĩa là hỏng hóc hoàn toàn, không thể hoạt động được. Ví dụ: 'máy tính chạy chậm' là '誤動作', 'máy tính không bật được' là '故障'.
Khi viết báo cáo kỹ thuật, hãy ghi rõ nguyên nhân gây '誤動作' (lỗi phần mềm, xung đột phần cứng, nhiễu tín hiệu...) để dễ xử lý.
Từ ghép của '誤' (sai, nhầm) + '動作' (hoạt động). '動作' (dousa) có nguồn gốc Hán-Nhật, nghĩa gốc là 'chuyển động' hoặc 'hoạt động'.
Trong tiếng Nhật, '誤動作' thường ám chỉ lỗi kỹ thuật nghiêm trọng hơn '不具合' (bất tiện, lỗi nhỏ). Cần phân biệt với '故障' (cố chướng) - hỏng hóc hoàn toàn. Trong tiếng Việt, 'hoạt động sai' có thể dịch gần nghĩa hơn 'lỗi' hoặc 'lỗi kỹ thuật' tùy ngữ cảnh.