Looking up...
この本から重要な情報を読み取る
Tôi đọc hiểu những thông tin quan trọng từ cuốn sách này
đọc và hiểu thông tin từ một nguồn nào đó, thường là văn bản hoặc dữ liệu
彼はその表情から不安を読み取った
Anh ta đọc hiểu sự lo lắng từ biểu cảm của người đó
このグラフからは市場のトレンドを読み取れる
Từ biểu đồ này, ta có thể đọc hiểu xu hướng thị trường
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích hoặc giải thích thông tin
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như phân tích dữ liệu, nghiên cứu thị trường hoặc giao tiếp giữa các cá nhân.
Từ '読む' (đọc) và '取る' (lấy) kết hợp lại, nghĩa là 'lấy thông tin bằng cách đọc'
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích hoặc giải thích thông tin, chẳng hạn như đọc hiểu biểu cảm, dữ liệu hoặc văn bản.