胚芽米

haigamai

Cosa significa "胚芽米"?

gạo lứt giàu mầm

胚芽米は栄養価が高いと言われています。

Người ta nói rằng gạo lứt giàu mầm có giá trị dinh dưỡng cao.


Come usare "胚芽米" correttamente?

trang trọng

Gạo lứt còn giữ nguyên lớp mầm, giàu vitamin B, chất xơ và khoáng chất.

胚芽米を食べると、消化が良くなります。

Ăn gạo lứt giàu mầm giúp tiêu hóa tốt hơn.

Thường được sử dụng trong chế độ ăn lành mạnh hoặc giảm cân.

Cụm từ kết hợp

胚芽米を食べるăn gạo lứt giàu mầm胚芽米を炊くnấu gạo lứt giàu mầm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt gạo lứt giàu mầm và gạo lứt thông thường

Gạo lứt giàu mầm (胚芽米) giữ lại lớp mầm, trong khi gạo lứt thông thường (玄米) chỉ bỏ vỏ trấu. Mầm gạo chứa nhiều vitamin B1 hơn.

Quy tắc vàng

Cách nấu gạo lứt giàu mầm

Ngâm gạo trong nước 4-6 tiếng trước khi nấu để giảm thời gian nấu và cải thiện độ mềm. Tỷ lệ nước: gạo thường là 1.5:1.

Nguồn gốc từ

胚芽 (haiga: mầm) + 米 (kome: gạo) → kết hợp thành từ chỉ loại gạo giữ nguyên mầm.

Ghi chú sử dụng

Khác với gạo trắng, gạo lứt giàu mầm giữ lại lớp mầm bên ngoài, cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn. Thường được bán trong các cửa hàng thực phẩm sức khỏe hoặc siêu thị lớn.

Phân tích từ

胚芽
mầm (phần giàu dinh dưỡng của hạt gạo)
root
+
米
gạo
root
Từ Điển Nhật Việt