胸

mune

Cosa significa "胸"?

ngực

胸が痛いです。

Ngực tôi đau.


Come usare "胸" correttamente?

chung

phần trước của ngực, nơi chứa tim và phổi

胸に手を当ててください。

Hãy đặt tay lên ngực.

Có thể chỉ bộ phận cơ thể hoặc dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: 胸がいっぱいになる - ngực tràn đầy cảm xúc)

thông thường

ngực (về kích thước, hình dáng)

彼女は胸が大きい。

Cô ấy có ngực to.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả ngoại hình

văn chương

tâm trí, trái tim (nghĩa bóng - nơi chứa cảm xúc, suy nghĩ)

彼の胸には感謝の気持ちが溢れていた。

Trong lòng anh tràn đầy lòng biết ơn.

Dùng trong văn học, thơ ca hoặc diễn đạt cảm xúc sâu sắc

Cụm từ kết hợp

胸が痛むđau lòng胸がいっぱいになるtràn đầy cảm xúc胸を張るưỡn ngực, tự hào胸が騒ぐbồn chồn, lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

胸が苦しいcụm từ
khó thở, ngực tức
胸を借りるthành ngữ
mượn sức mạnh, dựa vào sự giúp đỡ
胸を打つcụm từ
gây xúc động mạnh

Mẹo hay

Phân biệt 胸 và 胸部

胸 thường chỉ phần ngực nói chung hoặc nghĩa bóng, trong khi 胸部 (kyōbu) thường chỉ vùng ngực trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu học. Ví dụ: 胸部レントゲン (chụp X-quang ngực).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi nói về bộ phận cơ thể, dùng 胸. Khi nói về tâm trí/cảm xúc, dùng nghĩa bóng của 胸. Tránh nhầm lẫn với từ chỉ ngực phụ nữ (thường dùng おっぱい trong ngữ cảnh thân mật).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 胸 (hán việt: hung) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là phần ngực của cơ thể. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng từ thời kỳ cổ đại với nghĩa tương tự như trong tiếng Việt hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Từ '胸' trong tiếng Nhật có thể chỉ cả nghĩa đen (bộ phận cơ thể) và nghĩa bóng (tâm trí, cảm xúc). 2. Khi dùng trong ngữ cảnh y tế, thường kết hợp với từ chỉ bệnh lý (ví dụ: 胸痛 - tức ngực). 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng từ 'おっぱい' (oppai) nhưng mang sắc thái suồng sã, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

胸
ngực (bộ phận cơ thể)
root
Từ Điển Nhật Việt