白米

hakumai

Cosa significa "白米" in Vietnamese?

gạo trắng

白米を炊く前に、しっかりと研いでください。

Trước khi nấu gạo trắng, hãy vo thật kỹ nhé.


Come usare "白米" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Gạo đã xát trắng, loại bỏ lớp cám bên ngoài, thường dùng trong nấu ăn hàng ngày.

白米は栄養価が低いと言われていますが、消化が良く体への負担が少ないです。

Gạo trắng được cho là có giá trị dinh dưỡng thấp nhưng dễ tiêu hóa và ít gây áp lực cho cơ thể.

Phân biệt với 玄米 (gạo lứt) giữ lại lớp cám, giàu dinh dưỡng hơn nhưng khó tiêu hơn.

Cụm từ kết hợp

白米を炊くnấu gạo trắng白米を研ぐvo gạo trắng白米のご飯cơm gạo trắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 白米 và 玄米

白米 là gạo trắng đã xát bỏ lớp cám bên ngoài, thường có màu trắng sáng. 玄米 (gạo lứt) giữ lại lớp cám, có màu nâu nhạt và giàu chất xơ hơn.

Nguồn gốc từ

白 (bạch, trắng) + 米 (mễ, gạo) — kết hợp từ hai chữ Hán theo nghĩa đen.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản nấu ăn. Trong bối cảnh dinh dưỡng, thường được so sánh với 玄米 (gạo lứt) về lợi ích sức khỏe.

Phân tích từ

白
trắng
root
+
米
gạo
root
Từ Điển Nhật Việt