Looking up...
彼は私の話を聞かない
Anh ấy không nghe lời tôi nói
Từ chối nghe hoặc không chịu nghe
子供が親の忠告を聞かない
Trẻ con không nghe lời khuyên của cha mẹ
Thường dùng để chỉ sự không chịu nghe lời khuyên hoặc chỉ thị
Từ '聞く' (kiiku) có nghĩa là 'nghe' và hậu tố 'ない' (nai) biểu thị phủ định
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi ai đó từ chối nghe lời khuyên hoặc chỉ thị