Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 耳薬

耳薬

mimigusuri

Cosa significa "耳薬"?

thuốc nhỏ tai

耳が痛いときは耳薬を使ってください。

Khi tai đau, hãy dùng thuốc nhỏ tai nhé.


Come usare "耳薬" correttamente?

Y học
Y học

Thuốc nhỏ tai, dùng để điều trị các vấn đề về tai như nhiễm trùng, ngứa hoặc đau tai.

耳薬を点耳する前に、手を洗ってください。

Trước khi nhỏ thuốc tai, hãy rửa tay sạch sẽ.

この耳薬は副作用が少ないので、安心して使えます。

Thuốc nhỏ tai này ít tác dụng phụ nên bạn có thể yên tâm sử dụng.

Thường được dùng dưới dạng dung dịch nhỏ trực tiếp vào tai. Không nên dùng cho những trường hợp thủng màng nhĩ hoặc chấn thương tai.

Cụm từ kết hợp

耳薬を点耳するnhỏ thuốc vào tai耳薬を使うsử dụng thuốc nhỏ tai耳薬の副作用tác dụng phụ của thuốc nhỏ tai

Từ đồng nghĩa

点耳薬耳滴剤

Mẹo hay

Cách nhỏ thuốc tai đúng cách

Nghiêng đầu sang một bên, kéo nhẹ vành tai lên trên để mở ống tai, sau đó nhỏ thuốc theo hướng dẫn. Giữ nguyên tư thế trong vài phút để thuốc thẩm thấu tốt hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng thuốc nhỏ tai khi nghi ngờ thủng màng nhĩ

Nếu bạn nghi ngờ màng nhĩ bị thủng (đau dữ dội, chảy dịch tai), hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức thay vì tự ý nhỏ thuốc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 耳 (mimi, nghĩa là 'tai') và 薬 (kusuri, nghĩa là 'thuốc'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ: 耳 (ěr) và 藥 (yào).

Ghi chú sử dụng

Thuốc nhỏ tai thường được kê đơn bởi bác sĩ sau khi kiểm tra tình trạng tai. Không nên tự ý mua và sử dụng nếu không có chỉ dẫn y tế, đặc biệt là đối với trẻ em.

Phân tích từ

耳
tai
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.