Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 聞こえない

聞こえない

kikoenai

Cosa significa "聞こえない"?

không thể nghe thấy

この音は全然聞こえない。

Âm thanh này tôi hoàn toàn không thể nghe thấy.


Come usare "聞こえない" correttamente?

thông thường

không thể nghe thấy (do âm thanh quá nhỏ, xa hoặc bị cản trở)

彼女の声は小さすぎて聞こえなかった。

Giọng cô ấy quá nhỏ nên tôi không nghe thấy.

このラジオは聞こえない。

Cái đài này không nghe được.

Thường dùng để diễn tả việc không nghe thấy âm thanh do điều kiện vật lý (khoảng cách, độ to, vật cản). Không mang nghĩa phủ định của hành động nghe (như trong 'không nghe ai nói').

Cụm từ kết hợp

全然聞こえないhoàn toàn không nghe thấy聞こえないくらい小さいnhỏ đến mức không nghe thấy聞こえないほど遠いxa đến mức không nghe thấy

Từ đồng nghĩa

聞こえません聞こえませんでした

Từ trái nghĩa

聞こえる

Mẹo hay

Phân biệt 聞こえない và 聞かない

聞こえない (kikoenai) = không thể nghe thấy (do điều kiện vật lý). 聞かない (kikanai) = không nghe (do không muốn nghe, từ chối lắng nghe). Ví dụ: このラジオは聞こえない (Cái đài này không nghe được) vs 彼の話は聞かない (Tôi không nghe lời anh ấy nói).

Quy tắc vàng

Khả năng nghe vs hành động nghe

聞こえない diễn tả khả năng nghe bị cản trở (vật lý), không phải sự lựa chọn. Nếu muốn nói 'không nghe ai nói', dùng 聞かない.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 聞く (kiku, nghe) + đuôi khả năng phủ định ない (nai). Cấu trúc 聞こえる (kikoeru, có thể nghe thấy) ở dạng phủ định là 聞こえない (kikoenai).

Ghi chú sử dụng

1. Dùng để diễn tả khả năng nghe bị cản trở bởi yếu tố vật lý (âm thanh quá nhỏ, khoảng cách, tiếng ồn). 2. Không dùng để diễn tả sự từ chối lắng nghe (như trong 'không nghe ai nói'). 3. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (全然, 少し, 全く) để nhấn mạnh mức độ không nghe thấy.

Phân tích từ

聞
nghe
root
+
こ
thể khả năng của động từ 聞く
suffix
+
え
đuôi khả năng
suffix
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.