Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 総員

総員

sōin

Cosa significa "総員"?

tổng số nhân viên

総員が集合せよ。

Tất cả nhân viên tập hợp lại!


Come usare "総員" correttamente?

trang trọng

Tổng số người trong một nhóm, tổ chức hoặc lực lượng.

災害時には総員が避難場所へ集まる。

Khi có thiên tai, toàn bộ nhân viên sẽ tập trung tại nơi sơ tán.

艦長は総員に出撃命令を下した。

Thuyền trưởng ra lệnh xuất kích cho toàn bộ thủy thủ đoàn.

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, doanh nghiệp hoặc tổ chức có quy mô lớn. Có thể thay thế bằng '全員' trong nhiều trường hợp nhưng '総員' mang sắc thái trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

総員集合tập hợp toàn bộ nhân viên総員点呼điểm danh toàn bộ nhân viên総員配置bố trí toàn bộ nhân viên

Từ đồng nghĩa

全員全体総勢

Mẹo hay

Phân biệt '総員' và '全員'

'総員' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong tổ chức lớn hoặc ngữ cảnh chính thức. '全員' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả thân mật. Ví dụ: '全員集合' (tập hợp tất cả mọi người) có thể dùng trong lớp học, trong khi '総員集合' chỉ dùng trong doanh nghiệp quân đội.

Quy tắc vàng

Sử dụng '総員' trong ngữ cảnh thích hợp

Chỉ dùng '総員' khi đề cập đến toàn bộ thành viên của một tổ chức có tính hệ thống, quy mô lớn hoặc trong ngữ cảnh quân sự. Tránh dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhóm bạn hoặc tổ chức phi chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '総' (tổng, toàn bộ) + '員' (nhân viên, thành viên). '員' trong Hán Việt có nghĩa gốc là 'người', sau này mở rộng sang nghĩa 'thành viên' trong tổ chức.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong văn viết hoặc phát ngôn chính thức. 2. Trong tiếng Nhật hiện đại, '総員' thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, doanh nghiệp lớn hoặc tổ chức có tính hệ thống. 3. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hay nhóm nhỏ không chính thức.

Phân tích từ

総
tổng, toàn bộ
prefix
+
員
nhân viên, thành viên
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.