Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 総毛立つ

総毛立つ

sōkedatsu

Cosa significa "総毛立つ"?

dựng tóc gáy

その話を聞いて、彼の背筋は総毛立った。

Nghe câu chuyện đó, sống lưng anh ấy dựng tóc gáy.


Come usare "総毛立つ" correttamente?

văn chương

cảm thấy sợ hãi đến mức dựng tóc gáy, rợn người

幽霊の話を聞いて、私は思わず総毛立った。

Nghe chuyện ma, tôi bất giác dựng tóc gáy.

その映像は見る者を総毛立たせるほど恐ろしいものだった。

Hình ảnh đó đáng sợ đến mức khiến người xem dựng tóc gáy.

Thường dùng để diễn tả sự sợ hãi tột độ, không chỉ đơn thuần là 'sợ' mà còn kèm theo cảm giác rùng mình, dựng tóc gáy.

Cụm từ kết hợp

総毛立つようなđáng sợ đến mức dựng tóc gáy

Từ đồng nghĩa

ぞっとする身の毛がよだつ鳥肌が立つ

Từ trái nghĩa

落ち着く平気

Cụm từ liên quan

身の毛がよだつcụm từ
dựng tóc gáy (tương tự, nhưng phổ biến hơn)
ぞっとするcụm từ
rùng mình sợ hãi

Mẹo hay

Phân biệt với '鳥肌が立つ'

'総毛立つ' nhấn mạnh cảm giác sợ hãi tột độ, trong khi '鳥肌が立つ' có thể dùng cho cả sợ hãi lẫn cảm giác lạnh hoặc xúc động mạnh. '総毛立つ' thường dùng trong ngữ cảnh kinh dị hoặc văn học.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '総毛立つ'?

Chỉ dùng khi muốn diễn tả sự sợ hãi đến mức dựng tóc gáy, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 総 (tổng, toàn bộ) + 毛立つ (dựng lên). '毛立つ' là từ cổ nghĩa là dựng tóc gáy, thường dùng trong các tác phẩm văn học hoặc diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết, truyện kinh dị, hoặc miêu tả cảm xúc mạnh mẽ. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

総
toàn bộ, hết thảy
prefix
+
毛立つ
dựng tóc gáy
verb
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.