Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 磁場

磁場

jiba

Cosa significa "磁場"?

từ trường

地球の磁場は太陽風から私たちを守っています。

Từ trường Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi gió mặt trời.


Come usare "磁場" correttamente?

chuyên ngành

Khu vực không gian chịu ảnh hưởng của lực từ do nam châm hoặc dòng điện sinh ra.

磁石の周りには磁場が存在します。

Xung quanh nam châm tồn tại từ trường.

地球の磁場は方位磁石の針を北に向けさせます。

Từ trường Trái Đất khiến kim la bàn hướng về phía bắc.

Thường được dùng trong vật lý, kỹ thuật điện tử, thiên văn học.

Cụm từ kết hợp

磁場を発生させるtạo ra từ trường磁場の強さđộ mạnh của từ trường

Từ đồng nghĩa

磁界

Mẹo hay

Phân biệt 磁場 và 磁界

Cả hai đều có nghĩa là 'từ trường', nhưng 磁界 thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện tử (ví dụ: thiết kế mạch), còn 磁場 thiên về vật lý đại cương (ví dụ: nghiên cứu vũ trụ).

Quy tắc vàng

Từ trường trong đời sống

Từ trường không chỉ tồn tại xung quanh nam châm mà còn trong các thiết bị điện tử như loa, động cơ, hay thậm chí là Trái Đất (từ trường địa từ).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 磁 (từ, nghĩa là 'từ tính') + 場 (trường, nghĩa là 'khu vực'). Kết hợp thành 'từ trường' theo nghĩa vật lý.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 磁場 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/ kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với 磁石 (nam châm) hay 磁気 (từ tính nói chung).

Phân tích từ

磁
từ tính (magnetism)
root
+
場
khu vực, lĩnh vực (field/area)
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.