Looking up...
この建物は地震で破壊された
Toà nhà này bị phá hủy bởi trận động đất
sự phá hủy, sự phá hoại, sự phá phách
彼は敵の計画を破壊した
Anh ta đã phá hoại kế hoạch của kẻ thù
戦争は多くの町を破壊した
Cuộc chiến đã phá hủy nhiều thị trấn
Từ này thường dùng để chỉ sự phá hủy vật chất hoặc phá hoại kế hoạch
Từ Hán Việt 'phá huỷ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ 'phá' (破) nghĩa là 'phá' và 'huỷ' (壊) nghĩa là 'hủy'
Trong tiếng Nhật, '破壊' thường dùng trong bối cảnh quân sự, thiên tai hoặc hành động phá hoại. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'phá hủy' hoặc 'phá hoại'