破壊される

hakaizaresaruÂm Hán-Việtphá huỷ

Cosa significa "破壊される" in Vietnamese?

bị phá hủy

この建物は地震で破壊される可能性がある

Toà nhà này có thể bị phá hủy bởi trận động đất


Come usare "破壊される" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Bị phá hủy, bị phá huỷ hoàn toàn

戦争で多くの都市が破壊された

Cuộc chiến tranh đã phá hủy nhiều thành phố

ハリケーンで家が破壊された

Bão lũ đã phá hủy nhà của họ

Thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn của vật chất hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

自然災害で破壊されるbị phá hủy bởi thảm họa tự nhiên戦争で破壊されるbị phá hủy bởi chiến tranh

Nguồn gốc từ

Từ '破壊' (phá huỷ) + 'される' (bị động từ)

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự phá hủy hoàn toàn của vật chất hoặc hệ thống, thường do lực lượng tự nhiên hoặc con người gây ra

Phân tích từ

破壊
phá huỷ
root
+
される
bị động
suffix
Từ Điển Nhật Việt