Looking up...
地震が発生しました
Đã xảy ra trận động đất
xảy ra, diễn ra, xảy đến
事故が発生した
Đã xảy ra tai nạn
問題が発生する可能性がある
Có khả năng xảy ra vấn đề
Dùng để mô tả sự kiện xảy ra, thường là sự kiện không mong muốn hoặc bất ngờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để mô tả sự kiện xảy ra, đặc biệt là sự kiện không mong muốn.