解決する

kaiketsu suru
giải quyết

問題を解決する

giải quyết vấn đề


trang trọng

giải quyết (một vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn, v.v.) bằng cách tìm ra cách thức hoặc biện pháp thích hợp.

紛争を平和的に解決する

giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình

この問題はどう解決すればいいですか?

Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?

Thường đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn như 問題 (vấn đề), 紛争 (mâu thuẫn), 困難 (khó khăn), 争い (tranh chấp).

Cụm từ kết hợp

問題を解決するgiải quyết vấn đề紛争を解決するgiải quyết mâu thuẫnトラブルを解決するgiải quyết rắc rối解決策biện pháp giải quyết解決方法phương pháp giải quyết

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

解決済みcụm từ
đã được giải quyết
解決不能cụm từ
không thể giải quyết

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

解決する thường đi với các vấn đề trừu tượng (vấn đề, mâu thuẫn, tranh chấp) chứ không dùng cho những thứ cụ thể như đồ vật. Ví dụ: ❌「本を解決する」 (sai) → ✅「本の問題を解決する」 (đúng: giải quyết vấn đề về sách).

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ chỉ vấn đề

Luôn đi kèm với danh từ chỉ vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn. Không dùng độc lập trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 解 (giải) nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ' + 決 (quyết) nghĩa là 'quyết định'. Kết hợp thành 'giải quyết' (tháo gỡ vấn đề bằng quyết định).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc khi nói về các vấn đề nghiêm trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng '解決する' thay thế cho '片付ける' (dọn dẹp) nhưng mang nghĩa rộng hơn.

Phân tích từ

解
mở ra, tháo gỡ (Hán Việt: giải)
root
+
決
quyết định (Hán Việt: quyết)
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt